Kaori Dict

ろく

roku

Âm Hán-Việt: LẶC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bit (horse mouthpiece)

  2. danh từ

    2.second stroke in the Eight Principles of Yong; rightward stroke

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勒 (ろく) — bit (horse mouthpiece) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict