Kaori Dict

Lặc

halter and bit

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 19
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
le4, lei1
Tiếng Hàn

halter and bit

Từ chứa chữ này · dễ trước

みろくmirokuDI LẶC

enMaitreya (Bodhisattva); Miroku

ばろくbarokuMÃ LẶC

enbridle

みろくぶつmirokubutsuDI LẶC PHẬT

enMaitreya (Bodhisattva)

みろくぼさつmirokubosatsuDI LẶC BỒ TÁT

enMaitreya (Bodhisattva); Miroku

ろくするrokusuru

ento manage · to carve; to write (for posterity)

てつろくtetsurokuTHIẾT LẶC

enTiele people; a Central Asian Turkic people

ろくrokuLẶC

enbit (horse mouthpiece) · second stroke in the Eight Principles of Yong; rightward stroke

ヌクテーnukuteeLẶC KHUYỂN

enKorean wolf

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勒 (Lặc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict