Kaori Dict

旅先

たびさき

tabisaki

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỮ TIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.destination; place one stays during a trip

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When traveling, it is easy to get lost.

  • Don't talk about work. We're on vacation.

  • Nothing is more comforting than kindness offered to us while traveling.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅先 (たびさき) — destination; place one stays during a trip | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict