Kaori Dict

新婚旅行

しんこんりょこう

shinkonryokou

Âm Hán-Việt: TÂN HÔN LỮ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.honeymoon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No. I went to Guam once on my honeymoon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新婚旅行 (しんこんりょこう) — honeymoon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict