Kaori Dict

長旅

ながたび

nagatabi

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG LỮ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.long journey; long trip

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy có chịu được chuyến đi dài không?

    Is she equal to a long journey?

  • The long trip aggravated her injury.

  • You must be tired after such a long trip.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長旅 (ながたび) — long journey; long trip | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict