Kaori Dict

旅立ち

たびだち

tabidachi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.setting off (on a trip); departure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The time is approaching when we must leave.

  • Right now I'm training in preparation for the day we set off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅立ち (たびだち) — setting off (on a trip); departure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict