Kaori Dict

見学旅行

けんがくりょこう

kengakuryokou

Âm Hán-Việt: KIẾN HỌC LỮ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.field trip; observation tour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見学旅行 (けんがくりょこう) — field trip; observation tour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict