Kaori Dict

旅行会社

りょこうがいしゃ

ryokougaisha

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỮ HÀNH HỘI XÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.travel agent; travel agency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The travel company furnished us with all the details of the tour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅行会社 (りょこうがいしゃ) — travel agent; travel agency | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict