Kaori Dict

旅行者

りょこうしゃ

ryokousha

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỮ HÀNH GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.traveller; traveler

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Few of the trippers called in at the ghost town of New York.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅行者 (りょこうしゃ) — traveller; traveler | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict