Kaori Dict

からだ

karada

N5

Âm Hán-Việt: THỂ

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 9

Nghĩa

enbody; healthNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.body

    からだ is a gikun reading of 身体

  2. danh từ

    2.torso; trunk

  3. danh từ

    3.build; physique; frame; figure

  4. danh từ

    4.health; constitution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thích tập thể hình.

    I like working out.

  • Tom đã lau người bằng khăn tắm.

    Tom dried himself with a bath towel.

  • Khi tuổi càng cao, da trên cơ thể sẽ bắt đầu chảy xệ.

  • The chameleon can take on the colors of its background.

  • If he had trained himself harder at that time, he would be healthier now.

  • She was aching from head to foot.

  • My joints ache.

  • Excessive drinking is destructive of our health.

  • Natural food will do you good.

  • Please take good care of yourself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体 (からだ) — body; health | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict