Kaori Dict

カメラ

kamera

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.máy ảnh; máy quay
  1. danh từ

    1.camera

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã mua một chiếc camera tốt.

    I bought a good camera.

  • Tôi không có máy ảnh.

    I don't have a camera.

  • Ông ấy có một chiếc máy ảnh.

    He has a camera.

  • Tom không muốn một chiếc máy ảnh đắt tiền.

    Tom didn't want an expensive camera.

  • Tom là người duy nhất có máy ảnh.

    Tom is the only one who has a camera.

  • Ngài có thể cho tôi vài cục pin máy ảnh được không?

    May I have some camera batteries, please?

  • Thật ra không phải là tôi quên máy ảnh. Chỉ là tôi không muốn chụp ảnh thôi.

    I didn't actually forget my camera. I just didn't want to take pictures.

  • My uncle gave me a camera.

  • You have a good camera.

  • My camera is broken.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カメラ — máy ảnh; máy quay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict