Kaori Dict

咖哩

カレー

karee

N5

Âm Hán-Việt: CA LÝ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.cà ri; món cà ri; cà ri Nhật
  1. danh từfood, cooking

    1.curry (esp. Japanese curry)

  2. danh từviết tắtfood, cooking

    2.rice and curry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Curry sauce is very nourishing.

  • Today it will also be Japanese curry.

  • I had curry and rice last night.

  • Do you like curry?

  • I had a curry last night.

  • This curry is too hot.

  • The curry was nothing special.

  • I ate curry rice last night.

  • Tom likes hot curry.

  • I made curry for the first time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咖哩 (カレー) — cà ri; món cà ri; cà ri Nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict