Kaori Dict

家族

かぞく

kazoku

N5

Âm Hán-Việt: GIA TỘC

JLPT N5 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.gia đình
  1. danh từ

    1.family

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Gia đình bạn có khỏe không?

    How is your family?

  • Mẹ tôi là người bận nhất trong nhà.

    Mother is the busiest in my family.

  • Khi cô tỉnh dậy, gia đình cô đã ở đó.

    When she awoke, the family was there.

  • Thật tuyệt vời khi có một gia đình.

    It's great to have a family.

  • Bạn bè và người thân của tôi đã qua đời hết.

    All my friends and family are dead.

  • Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà.

    She gets up the earliest in my family.

  • Tom không hay nói về gia đình mình.

    Tom doesn't talk much about his family.

  • Bạn có cho rằng ăn cơm với gia đình là một việc quan trọng không?

    Do you think that eating with your family is important?

  • Trong gia đình tôi chỉ có Tom không có bằng lái xe thôi đấy.

    Tom is the only one in our family who doesn't have a driver's license.

  • Anh rất muốn kết hôn với em, nhưng gia đình anh không cho.

    I'd love to marry you, but my family won't let me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家族 (かぞく) — gia đình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict