Kaori Dict

カップ

kappu

N5

JLPT N5 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.cốc; ly; cốc đo
  1. danh từ

    1.cup (drinking vessel, measure, brassiere, prize, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái tách nào là của bạn?

    Which cup is yours?

  • Bạn đang uống vào cốc của tôi đấy.

    You're drinking out of my cup.

  • Bạn có định ăn cái bánh cupcake đó không?

    Are you going to eat that cupcake?

  • The handle of the cup is broken.

  • The cup broke.

  • The cup is nice.

  • Why don't we make cupcakes?

  • I baked some cupcakes.

  • Would you like a cupcake?

  • I found a nice cup.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カップ — cốc; ly; cốc đo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict