Kaori Dict

飾り

かざり

kazari

N3

JLPT N3 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.điêu khắc; trang trí; phụ kiện
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.decoration; ornament; trimmings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do up the box with decorative tape.

  • It is merely an ornament.

  • The student council was putting up decorations for the school festival by the school gate.

  • My wife showed excellent taste in decorating the room.

  • I think I prefer this room as it was, before we decorated it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飾り (かざり) — điêu khắc; trang trí; phụ kiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict