Kaori Dict

がっかり

gakkari

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.đau buồn
  1. danh từ + するphó từonomatopoeic or mimetic word

    1.to be disappointed; to be dejected; to be downhearted; to be discouraged; to be disheartened; to lose heart; to feel let down

  2. danh từ + するphó từonomatopoeic or mimetic word

    2.to feel exhausted; to feel drained

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thất vọng vì anh ấy không ở đây.

    I'm disappointed that he's not here.

  • Tôi thất vọng về con trai tôi.

    I am disappointed in my son.

  • Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.

    My mother was disappointed by my failure.

  • Tôi vô cùng thất vọng vì cô ấy không đến.

    Much to my disappointment, she did not come.

  • Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.

    He exhaled a deep breath in discouragement.

  • Giáo viên đã thất vọng khi nghe câu trả lời của tôi.

    The teacher was disappointed at my answer.

  • Cô ấy trông có vẻ thất vọng với kết quả đó.

    She seemed disappointed at the result.

  • Tôi đã thất vọng khi nghe tin bạn không thể tới.

    I was disappointed when I heard that you couldn't come.

  • I am disappointed at the news.

  • I'm disappointed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

がっかり — đau buồn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict