Kaori Dict

かたな

katana

N3

Âm Hán-Việt: ĐAO

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.kiếm
  1. danh từ

    1.sword (esp. Japanese single-edged); katana

  2. danh từ

    2.scalpel

  3. danh từ

    3.chisel; burin; graver

  4. danh từ

    4.knife money (knife-shaped commodity money used in ancient China)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 15 năm sống trên đời là đau khổ, hay bị đâm một nhát kiếm vào bụng trong giây lát là đau khổ, không biết cái nào mới là đau khổ đây?

  • "Practising sword throwing?" "It just slipped out of my hands."

  • That's a beautiful sword.

  • Where's my sword?

  • I want a sword like this!

  • He forged the steel into a sword.

  • That sword is fit for a prince.

  • Their swords clashed.

  • This sword has a strange history.

  • A samurai in the Edo era carried two swords.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刀 (かたな) — kiếm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict