Kaori Dict

稼ぐ

かせぐ

kasegu

N3

JLPT N3 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.thu nhập, kiếm
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to earn (income); to make (money)

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    2.to score (points, victory); to gain (time); to play (for time)

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    3.to work hard (at one's job); to labor; to labour; to toil

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hết

    He earns more money than he can spend.

  • Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.

    America is a lovely place to be, if you are here to earn money.

  • Tôi nghĩ anh ấy kiếm tiền từ việc buôn bán cá.

    I think he makes money by selling fish.

  • Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!

    Earn money on the races! Know-how collection on horse racing will have you raking it in!

  • I've got to earn my own living.

  • I'd like to earn more money.

  • He earns a great deal.

  • I want to earn a lot.

  • He earns three times as much as I.

  • He earns three times more than I do.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稼ぐ (かせぐ) — thu nhập, kiếm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict