Kaori Dict

悲しむ

かなしむ

kanashimu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.buồn; thương tiếc; hối tiếc
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to be sad; to mourn for; to regret

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi nghe tin hoàng đế băng hà, thần dân của cả vương quốc đã vô cùng thương tiếc.

    The whole nation was sad to hear that their king died.

  • Tôi thật sự sốc khi nhận được tin buồn.

    I was much affected by the sad news.

  • Do not obtrude upon her sorrow.

  • Don't grieve.

  • Don't be sad.

  • I felt deep sorrow at his death.

  • Please don't be sad any more.

  • His death made all feel sorry.

  • We lamented his death.

  • Why should you be so sad?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲しむ (かなしむ) — buồn; thương tiếc; hối tiếc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict