Kaori Dict

髪の毛

かみのけ

kaminoke

N3

JLPT N3 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.tóc; lông đầu
  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.hair (on the head); (a) hair

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn gội đầu.

    I want to wash my hair.

  • Tôi chưa gội đầu.

    I haven't washed my hair.

  • Mỗi ngày tôi đều gội đầu đấy.

    I wash my hair every day.

  • Where did you get your hair cut?

  • Her hair is long.

  • My hair is so messy!

  • My hair is a mess.

  • His hair stood on end.

  • The woman's hair is quite short.

  • His hair is wet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髪の毛 (かみのけ) — tóc; lông đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict