Kaori Dict

かね

kane

N3

Âm Hán-Việt: CHUNG

JLPT N3 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.chuông; tiếng chuông; chuông lớn; chuông
  1. danh từ

    1.bell (often a large hanging bell); chime

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tiếng chuông chùa Gion, vọng lên nỗi vô thường.

  • The bell chimed them to meals.

  • Ring the bell.

  • Has the bell rung?

  • The bell is ringing.

  • Has the bell rung yet?

  • The church bells are ringing.

  • The church bells are ringing.

  • The hall resounded with pealing bells.

  • All the church bells started ringing together.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鐘 (かね) — chuông; tiếng chuông; chuông lớn; chuông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict