Kaori Dict

かね

kane

Âm Hán-Việt: CHINH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gong; handbell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He turned out to be a real disappointment after we went through hell and high water to find him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉦 (かね) — gong; handbell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict