鉦
Chinh
bell · gong · chimes
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- セイショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かね
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 167
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zheng1
- Tiếng Hàn
- 정
bell · gong · chimes
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engong; handbell
encupreous chafer (scarabaeid beetle, Anomala cuprea)
ensmall gong (used in gagaku)
enbell or gong used to signal soldiers
enOrnebius kanetataki (species of scaled crickets) · ringing a bell; bell ringer
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).