Kaori Dict

銅鉦ぶいぶい

どうがねぶいぶい

douganebuibui

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cupreous chafer (scarabaeid beetle, Anomala cuprea)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銅鉦ぶいぶい (どうがねぶいぶい) — cupreous chafer (scarabaeid beetle, Anomala cuprea) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict