Kaori Dict

鉦叩

かねたたき

kanetataki

Âm Hán-Việt: CHINH KHẤU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Ornebius kanetataki (species of scaled crickets)

  2. danh từ

    2.ringing a bell; bell ringer

  3. danh từ

    3.bell hammer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉦叩 (かねたたき) — Ornebius kanetataki (species of scaled crickets) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict