運動不足
うんどうぶそく
undoubusoku
thông dụng
Âm Hán-Việt: VẬN ĐỘNG BẤT TÚC
意味Nghĩa
- 1.thiếu vận động; thiếu tập thể dục
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.lack of physical exercise; insufficient exercise; inactivity
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 運動不足が健康に害を及ぼすかもしれない。
Lack of exercise may harm your health.