Kaori Dict

動揺

どうよう

douyou

N3

Âm Hán-Việt: ĐỘNG DAO

JLPT N3 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.bất ổn; lo lắng; rung động
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.shaking; trembling; pitching; rolling; oscillation

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.disturbance; unrest; agitation; excitement; commotion; turmoil; discomposure; feeling shaken

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was profoundly disturbed by this news.

  • I was very upset.

  • He was agitated by the news.

  • She's upset right now.

  • She's very upset.

  • I don't want to upset anyone.

  • He was clearly upset.

  • The news upset me.

  • Tom seems quite upset.

  • Tom seems quite upset.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動揺 (どうよう) — bất ổn; lo lắng; rung động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict