Kaori Dict

運動

うんどう

undou

N4

Âm Hán-Việt: VẬN ĐỘNG

JLPT N4 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.đi bộ; tập thể dục
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.exercise; physical training; workout; sports; athletics

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.appeal; campaign; drive; crusade; movement; lobbying

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.motion; movement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom tập thể dục.

    Tom exercises.

  • Bạn hãy ra ngoài mà tập thể dục đi.

    Exercise outdoors.

  • Tôi tập thể dục có được không?

    Can I do exercises?

  • Tập thể dục cũng vậy, nếu làm quá sức sẽ lợi bất cập hại.

    Exercise, if carried to excess, will do you more harm than good.

  • Sau khi tập thể dục, bạn nên nghỉ ngơi một chút thì tốt hơn đấy.

    You should rest after exercise.

  • Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.

    Moderate exercise stimulates the circulation of blood.

  • The exercise took years off me.

  • Physics can be defined as the science of matter, motion, and energy.

  • We must focus on building a solid grass-roots movement.

  • He is good at gymnastics.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運動 (うんどう) — đi bộ; tập thể dục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict