Kaori Dict

動物

どうぶつ

doubutsu

N5

Âm Hán-Việt: ĐỘNG VẬT

JLPT N5 · Bài 23

Nghĩa

enanimalNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.animal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rồng là động vật không tưởng.

    A dragon is a creature of fancy.

  • Tôi đã tới vườn thú.

    I went to the zoo.

  • Tôi đã tới vườn thú.

    I went to the zoo.

  • Voi là một loài động vật to khổng lồ.

    An elephant is an enormous animal.

  • Tom rất thích động vật.

    Tom loves animals.

  • Khách thăm quan không được cho động vật ăn.

    Visitors may not feed the animals.

  • Con người là một loài động vật kỳ lạ.

    Humans are strange animals.

  • Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.

    Animals' lives are no less valuable than ours.

  • Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ.

    Man is the only animal that possesses language.

  • Khách thăm quan không được cho động vật ăn.

    Visitors may not feed the animals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動物 (どうぶつ) — animal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict