Kaori Dict

動員

どういん

douin

N1

Âm Hán-Việt: ĐỘNG VIÊN

JLPT N1 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.huy động
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.mobilization; mobilisation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動員 (どういん) — huy động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict