Kaori Dict

導引

どういん

douin

Âm Hán-Việt: ĐẠO DẪN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.guidance; showing the way

  2. danh từ

    2.massage

  3. danh từ

    3.tao yin; Taoist Neigong; Taoist exercises

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

導引 (どういん) — guidance; showing the way | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict