Kaori Dict

動かす

うごかす

ugokasu

N3

JLPT N3 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.di chuyển; làm thay đổi; kích thích; vận hành
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to move; to shift; to stir; to budge; to change position

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to inspire; to rouse; to move (e.g. feeling); to influence

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to change; to alter; to deny

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to operate; to set in motion; to get going

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    5.to mobilize (e.g. troops); to mobilise; to deploy

  6. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    6.to manage (e.g. funds)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi giúp Tom di chuyển cái bàn.

    I helped Tom move his desk.

  • Tôi giúp em trai di chuyển cái bàn.

    I helped my brother move his desk.

  • Music moves the feelings.

  • Please move this stone from here to there.

  • It is doubtful if we can get the engine working.

  • Let's move this.

  • Keep your hand still.

  • Faith can move mountains.

  • Move quietly.

  • Help me move it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動かす (うごかす) — di chuyển; làm thay đổi; kích thích; vận hành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict