Kaori Dict

動き

うごき

ugoki

N1

JLPT N1 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.động thái; chuyển động; xu hướng
  1. danh từ

    1.movement; move; motion

  2. danh từ

    2.trend; development; change; fluctuation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con robot này chuyển động rất gượng.

    The movements of this robot are awkward.

  • Tôi nhìn thấy một cái bóng di chuyển ở sau cái cây kia.

    I saw a shadow move behind that tree!

  • Khi bị anh ta ghé sát vào tai thì thầm một điều gì đó, cô ấy đã hành động đúng như những gì anh ta nói, cứ như thể cô ấy bị thôi miên vậy.

    When he whispered something into her ear, she moved just as he said, as if she had been hypnotized.

  • Love moves in mysterious ways.

  • Squirrels are quick of movement.

  • Read my lips.

  • The man's odd movements are suspicious.

  • He moves quickly.

  • It's the trend that counts.

  • There seem to be dangerous developments in the military.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動き (うごき) — động thái; chuyển động; xu hướng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict