Kaori Dict

運動場

うんどうじょう

undoujou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VẬN ĐỘNG TRƯỜNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.sân thể thao; sân chơi
  1. danh từ

    1.sports ground; playing field; playground

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kate is running in the field now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運動場 (うんどうじょう) — sân thể thao; sân chơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict