Kaori Dict

自動車

じどうしゃ

jidousha

N5

Âm Hán-Việt: TỰ ĐỘNG XA

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.tự động xe
  1. danh từ

    1.car; automobile; motorcar; motor vehicle; auto

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là xe hơi của tôi.

    This is my car.

  • Chiếc ô tô đâm sượt qua góc.

    The car just shaved the corner.

  • Tôi không đủ tiền để mua một chiếc ô tô.

    I cannot afford to buy a car.

  • Tom không có ô tô.

    Tom doesn't have a car.

  • Hiệu suất của ô tô điện đang được cải thiện.

    The performance of electric cars has improved.

  • Piano thì đắt, nhưng ô tô còn đắt hơn.

    A piano is expensive, but a car is more expensive.

  • Chúng tôi cung cấp phụ tùng cho nhà sản xuất xe hơi

    We supply parts to the auto manufacturer.

  • Đó có phải là người đã mất vợ trong vụ tai nạn ô tô đó không?

    Is that the man whose wife was killed in the car accident?

  • Đó có phải là người đã mất vợ trong vụ tai nạn ô tô đó không?

    Is that the man whose wife was killed in the car accident?

  • We bought the car for $12,000.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自動車 (じどうしゃ) — tự động xe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict