Kaori Dict

異動

いどう

idou

N3

Âm Hán-Việt: DỊ ĐỘNG

JLPT N3 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.chuyển đổi
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.(personnel) change; transfer; relocation; reassignment; reshuffle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you move from one borough to another within the city, please submit a notification of the change.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異動 (いどう) — chuyển đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict