Kaori Dict

動的

どうてき

douteki

N1

Âm Hán-Việt: ĐỘNG ĐÍCH

JLPT N1 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.năng động
  1. tính từ đuôi な

    1.dynamic; kinetic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His speech was very impressive. You should have been there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動的 (どうてき) — năng động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict