Kaori Dict

出動

しゅつどう

shutsudou

N1

Âm Hán-Việt: XUẤT ĐỘNG

JLPT N1 · Bài 64

Nghĩa

enmobilization, actionNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.mobilization; going into action; being dispatched; being sent out; being called in; turning out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The army was called to suppress the revolt.

  • I go to my work at eight forty as a rule.

  • The police are out in force today.

  • The authorities sent in troops to quell the riot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出動 (しゅつどう) — mobilization, action | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict