Kaori Dict

働き盛り

はたらきざかり

hatarakizakari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prime of one's working life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is in the prime of life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

働き盛り (はたらきざかり) — prime of one's working life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict