Kaori Dict

軽労働

けいろうどう

keiroudou

Âm Hán-Việt: KHINH LAO ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.light labor; light labour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軽労働 (けいろうどう) — light labor; light labour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict