Kaori Dict

労働者

ろうどうしゃ

roudousha

thông dụng

Âm Hán-Việt: LAO ĐỘNG GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.worker

  2. danh từ

    2.(manual) laborer; labourer; blue-collar worker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company employs 500 workers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

労働者 (ろうどうしゃ) — worker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict