Kaori Dict

/N1 · Bài 18

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    とどけtodokeGIỚI

    báo cáo; thông báo; đăng ký

  2. 2
    とどこおるtodokooru

    trễ; chậm; nợ

  3. 3
    ととのえるtotonoeru

    sắp xếp; chuẩn bị; điều chỉnh

  4. 4
    とどめるtodomeru

    ngừng lại; dừng lại; cố định; ghi lại

  5. 5
    となえるtonaeru

    tuyên bố; hô to; truyền tụng

  6. 6
    とのさまtonosamaĐIỆN DẠNG

    điện dàng; lãnh chúa

  7. 7
    どひょうdohyouTHỔ BIỂU

    thổ biều; sân đấu

  8. 8
    とびらtobiraPHI

    cửa; cánh cửa; lối vào; trang mở đầu

  9. 9
    どぶdobuCÂU

    enditch, drain, gap

  10. 10
    とほtohoĐỒ BỘ

    đi bộ

  11. 11
    どぼくdobokuTHỔ MỘC

    công trình công cộng; kỹ thuật dân dụng

  12. 12
    とぼけるtobokeru

    đóng thái độ ngây thơ; giả vờ vô biết

  13. 13
    とぼしいtoboshii

    tồ bé; khan hiếm; thiếu thốn; nghèo nàn

  14. 14
    とみtomiPHÚ

    giàu có

  15. 15
    とむtomu

    phú; trù phú

  16. 16
    ともかせぎtomokasegi

    điều hòa; cùng kiếm sống

  17. 17
    ともなうtomonau

    đi kèm; đồng hành; kèm theo

  18. 18
    ともばたらきtomobataraki

    cộng làm việc; hai người kiếm sống

  19. 19

    khô; khô cứng

  20. 20

    giặt khô

Câu ví dụ trong bài

  • I'd like to report a theft.

  • You're a month behind in your rent.

  • We fitted ourselves out for skiing.

  • His courage went down in history.

  • He advocated reduction of taxes.

  • Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.

  • Anh ấy đi bộ đến trường.

  • Don't play dumb.

  • Oil is scarce in this country.

  • Sức khỏe quan trọng hơn phú quý là điều không cần phải nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 18 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict