Kaori Dict

とみ

tomi

N1

Âm Hán-Việt: PHÚ

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.giàu có
  1. danh từ

    1.riches; wealth; fortune

  2. danh từ

    2.resources

  3. danh từviết tắt

    3.lottery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sức khỏe quan trọng hơn phú quý là điều không cần phải nói.

    It goes without saying that good health is more important than wealth.

  • Thị trường chứng khoán là một bộ máy vô cùng hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.

    The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient.

  • God has blessed me with riches.

  • Riches have wings.

  • He heaped up a fortune.

  • He has accumulated wealth.

  • Wisdom is better than riches.

  • Health is above wealth.

  • Health is better than wealth.

  • She is seeking wealth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富 (とみ) — giàu có | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict