Kaori Dict

とみ

tomi

Âm Hán-Việt: ĐỐN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từarchaic/formal form of na-adjectivecổ

    1.sudden; abrupt; unexpected

  2. danh từarchaic/formal form of na-adjectivecổ

    2.stupid; foolish

  3. danh từBuddhism

    3.attaining enlightenment in one effort (without ascetic practices, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nakamatsu smiled bitterly at his own stupid question.

  • I sensed with discomfort that the two of them might ridicule me behind my back as a thoughtless, simple-minded satyr.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頓 (とみ) — sudden; abrupt; unexpected | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict