Kaori Dict

土俵

どひょう

dohyou

N1

Âm Hán-Việt: THỔ BIỂU

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.thổ biều; sân đấu
  1. danh từsumo

    1.(wrestling) ring

  2. danh từ

    2.forum (e.g. for discussion)

  3. danh từ

    3.sandbag; gabion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土俵 (どひょう) — thổ biều; sân đấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict