Kaori Dict

土木

どぼく

doboku

N1

Âm Hán-Việt: THỔ MỘC

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.công trình công cộng; kỹ thuật dân dụng
  1. danh từ

    1.engineering works; civil engineering; public works

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土木 (どぼく) — công trình công cộng; kỹ thuật dân dụng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict