Kaori Dict

ドライ

dorai

N1

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.khô; khô cứng
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.dry

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.dry (tone, humour, etc.); unemotional; matter-of-fact; businesslike; practical

  3. tính từ đuôi なdanh từ

    3.dry (of alcohol)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This beer is dry.

  • He doesn't have a dry sense of humor.

  • He's dry and unemotional.

  • Think of me as an unemotional woman.

  • I bought dried figs at the market.

  • How could you? Is our relationship really so cold?

  • The dough is made from water, flour, salt and instant yeast.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドライ — khô; khô cứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict