Kaori Dict

富む

とむ

tomu

N1

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.phú; trù phú
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to be rich (in); to abound (in); to be abundant (in); to be full (of)

    usu. as ...に~

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    2.to be rich; to be wealthy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom có ở đó không?

    Is Tom in?

  • Hãy gọi tôi là Tom đi.

    Call me Tom.

  • Tom đã khóc.

    Tom wept.

  • Tom này, bạn có bận không?

    Are you busy, Tom?

  • Mặt Tom đỏ ửng.

    Tom's face is red.

  • Mặt Tom tái mét lại.

    Tom turned pale.

  • Tom chỉ thích gái đẹp thôi.

    Tom is only interested in good-looking girls.

  • Tom là một con mọt sách.

    Tom is a bookworm.

  • Tom đang cười.

    Tom is laughing.

  • Tom đã tự sát.

    Tom committed suicide.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富む (とむ) — phú; trù phú | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict