Kaori Dict

徒歩

とほ

toho

N1

Âm Hán-Việt: ĐỒ BỘ

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.đi bộ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.walking; going on foot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đi bộ đến trường.

    He goes to school on foot.

  • Tôi thường hay đi bộ đến trường.

    I usually walk to school.

  • John goes to his office on foot.

  • It's within walking distance.

  • He goes to school on foot.

  • I came on foot.

  • I go to school on foot.

  • He'll come on foot or by bicycle.

  • Emily walks to school every day.

  • It's a ten-minute walk to school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徒歩 (とほ) — đi bộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict