Kaori Dict

伴う

ともなう

tomonau

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.đi kèm; đồng hành; kèm theo
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to accompany; to go hand in hand with; to be consequent upon

    usu. 〜に伴う

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to be accompanied by; to bring with; to take with; to be involved in

    usu. 〜を伴う

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.

    One time, I went to the atelier of a painter I had just met in the middle of the night. It was a dark room in an attic.

  • Misery and sorrow accompany war.

  • The heavy rain was accompanied with thunder.

  • Power carries responsibility with it.

  • The storm was accompanied with thunder.

  • Even so, there are risks.

  • Every privilege carries responsibility with it.

  • Theory and practice do not necessarily go together.

  • The operation is accompanied by a lot of pain.

  • A theory must be followed by practice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伴う (ともなう) — đi kèm; đồng hành; kèm theo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict